CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
242,24+294,72%-2,422%-0,029%+0,05%2,37 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
125,77+153,02%-1,258%-0,036%+0,01%3,34 Tr--
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
115,03+139,95%-1,150%+0,005%+0,01%1,74 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
91,89+111,80%-0,919%-0,047%+0,15%1,13 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,38+27,23%-0,224%-0,039%+0,08%1,93 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
16,93+20,59%-0,169%+0,010%-0,04%118,70 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
16,74+20,37%-0,167%+0,007%-0,09%16,22 Tr--
AI
BAI/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AIUSDT
16,03+19,50%-0,160%-0,002%+0,86%3,45 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
14,62+17,78%-0,146%+0,005%-0,11%1,21 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,54+15,26%-0,125%-0,026%+0,00%433,03 N--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
12,42+15,11%-0,124%+0,010%-0,05%101,23 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
12,42+15,11%-0,124%-0,016%+0,15%1,88 Tr--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
10,94+13,31%-0,109%+0,005%-0,24%509,54 N--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
10,38+12,63%-0,104%+0,005%-0,11%3,05 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
10,00+12,17%-0,100%+0,005%-0,27%1,68 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,15%322,95 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,09%1,02 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%-0,028%+0,13%623,63 N--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
8,89+10,82%+0,089%+0,010%+0,02%829,44 N--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
8,57+10,43%+0,086%+0,010%-0,08%1,64 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,15%607,42 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
8,14+9,91%-0,081%+0,005%+0,01%4,48 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
7,34+8,93%+0,073%+0,005%-0,02%1,49 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSDT
GADA/USDT
7,32+8,90%+0,073%+0,010%-0,06%30,29 Tr--
NEAR
BHợp đồng vĩnh cửu NEARUSDT
GNEAR/USDT
7,22+8,79%+0,072%+0,010%-0,02%46,04 Tr--