CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ONT
BONT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ONTUSDT
223,86+272,37%-2,239%-0,009%+0,09%1,83 Tr--
PROVE
BPROVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROVEUSDT
214,18+260,58%-2,142%-0,313%+0,18%2,97 Tr--
CHIP
BCHIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CHIPUSDT
131,84+160,41%-1,318%-0,045%+0,03%3,37 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
100,31+122,05%-1,003%-0,035%+0,19%1,14 Tr--
WLD
BWLD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WLDUSDT
23,94+29,12%-0,239%+0,001%-0,09%14,80 Tr--
PROS
BPROS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu PROSUSDT
22,38+27,23%-0,224%-0,033%+0,16%2,04 Tr--
HYPE
BHYPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HYPEUSDT
20,63+25,10%-0,206%+0,010%+0,01%111,18 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
16,41+19,96%-0,164%-0,013%-0,02%1,24 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
15,92+19,37%-0,159%-0,008%+0,15%1,92 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
12,57+15,29%-0,126%+0,005%+0,09%430,62 N--
QTUM
BQTUM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu QTUMUSDT
11,47+13,95%-0,115%+0,005%+0,20%520,20 N--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
11,18+13,60%-0,112%-0,004%-0,01%4,90 Tr--
JTO
BJTO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu JTOUSDT
11,16+13,57%-0,112%+0,005%-0,09%3,19 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
10,14+12,33%-0,101%-0,030%+0,05%101,81 Tr--
ENS
BHợp đồng vĩnh cửu ENSUSDT
GENS/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,001%-0,02%1,71 Tr--
WOO
BHợp đồng vĩnh cửu WOOUSDT
GWOO/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,32%330,49 N--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
8,98+10,92%-0,090%+0,005%-0,57%1,10 Tr--
ARKM
BHợp đồng vĩnh cửu ARKMUSDT
GARKM/USDT
8,92+10,85%+0,089%+0,010%-0,12%626,99 N--
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSDT
8,50+10,34%-0,085%-0,003%+0,07%33,73 Tr--
CORE
BHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
GCORE/USDT
8,42+10,24%+0,084%-0,003%+0,04%2,17 Tr--
SSV
BHợp đồng vĩnh cửu SSVUSDT
GSSV/USDT
8,34+10,15%+0,083%+0,010%-0,20%591,94 N--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
7,92+9,64%-0,079%-0,025%+0,20%1,67 Tr--
AGLD
BHợp đồng vĩnh cửu AGLDUSDT
GAGLD/USDT
7,92+9,64%+0,079%+0,008%-0,26%811,95 N--
LDO
BHợp đồng vĩnh cửu LDOUSDT
GLDO/USDT
7,51+9,14%+0,075%+0,007%-0,01%3,36 Tr--
AR
BHợp đồng vĩnh cửu ARUSDT
GAR/USDT
7,34+8,93%+0,073%+0,005%-0,11%1,40 Tr--